09:00 ~ 21:00
phụ nữ việt nam
Aroma, swedish, chăm sóc sức khỏe chân tay, Làm đẹp/Estatic, quản lý da mặt, làm móng
| BEOS 스파 마사지 (베스트셀러) BEOS Spa Massage (Best Seller) |
||||||||||||
|
||||||||||||
| 아로마 마사지 핫스톤 또는 허브 무료 제공 |
||||||||||||
|
||||||||||||
| 타이 오일 마사지 Thai Oil Massage |
||||||||||||
|
||||||||||||
| 타이 타이 마사지 Thai Thai Massage |
||||||||||||
|
||||||||||||
| 포핸즈 마사지 Four Hands Massage |
||||||||||||
|
||||||||||||
| 발 마사지 핫스톤 무료 제공 (Foot) |
||||||||||||||||
|
||||||||||||||||
| 발뒤꿈치 스크럽 Heel Scrubber |
||||||||||||||||
|
||||||||||||||||
| 목·어깨 Neck & Shoulders |
||||||||
|
||||||||
| 목·어깨·등 Neck, Shoulders & Back |
||||||||
|
||||||||
| 페이셜 30분 클렌징·각질·마스크 (메이크업 제거 포함) |
||||
|
||||
| 페이셜 + 헤어 워시 페이셜 + 헤어 워시 |
||||
|
||||
| 페이셜 + 발 마사지 페이셜 + 발 마사지 |
||||
|
||||
| 페이셜 60분 클렌징·각질·마스크·마사지 (메이크업 제거 포함) |
||||
|
||||
| 기본 헤어 워시 Basic Hair Wash |
||||
|
||||
| 릴랙싱 헤어 워시 Relaxing Hair Wash |
||||
|
||||
| 헤어 워시 + 발 마사지 Hair Wash + Foot |
||||
|
||||
| 헤어 워시 + 페이셜 Hair Wash + Facial |
||||
|
||||
| 콤보 60분 면도 + 귀 청소 + 헤어 워시 + 페이셜 |
||||
|
||||
| 콤보 90분 면도 + 귀 청소 + 헤어 워시 + 페이셜 + 발 마사지 |
||||
|
||||
| 콤보 120분 면도 + 귀 청소 + 헤어 워시 + 페이셜 + 바디 마사지 |
||||
|
||||
| 젤 폴리시 매니큐어 손 젤 컬러 (Sơn gel tay) |
||||
|
||||
| 네일 정리 (파일·큐티클) 네일 파일 + 큐티클 정리 |
||||||||
|
||||||||
| 젤 제거 기존 젤 제거 |
||||||||
|
||||||||
| 젤 네일 익스텐션 네일 연장 (Úp móng) |
||||
|
||||
| 젤 폴리시 페디큐어 발 젤 컬러 (Sơn gel chân) |
||||
|
||||
| 스티커 손가락당 (20,000/finger) |
||||
|
||||
| 디테일 네일 아트 정교한 네일 아트 (20,000~50,000) |
||||
|
||||
| 크리스탈 네일 큐빅/라인스톤 부착 (10,000~50,000) |
||||
|
||||
| 크롬 Chrom |
||||
|
||||
| 옴브레/프렌치 Ombre/French (세트당) |
||||
|
||||
| 캣아이 Cat Eye |
||||
|
||||
| 베이직 매니큐어 젤 제거·클린·핸드 케어·큐티클·파일·핸드 마사지 |
||||
|
||||
| 베이직 페디큐어 젤 제거·클린·풋 케어·큐티클·파일·풋 마사지 |
||||
|
||||
| 디럭스 젤 페디큐어 발뒤꿈치·큐티클·젤 컬러·마스크·릴랙싱 마사지 |
||||
|
||||
| 속눈썹 제거·클리닝 Removing & Cleaning (150,000~200,000) |
||||
|
||||
| 인필 (리터치) Infill |
||||
|
||||
| 클래식 속눈썹 Classic Eyelashes |
||||
|
||||
| 속눈썹 디자인 캣/웻/카툰/스태거드/위스피/하이브리드/볼륨 (500,000~700,000) |
||||
|
||||
| 아래 속눈썹 Lower Eyelashes |
||||
|
||||
| 래시 리프트 Lash Lift |
||||
|
||||
| 래시 틴트 Lash Tint |
||||
|
||||
| 브로우 라미네이션 Brows Lamination |
||||
|
||||
| 브로우 틴트 Brows Tint |
||||
|
||||
| 눈썹 왁싱 Eye Brow (150,000~200,000) |
||||
|
||||
| 겨드랑이 왁싱 Armpit |
||||
|
||||
| 팔(하프) 왁싱 Half-Arms |
||||
|
||||
| 팔 전체 왁싱 Full-Arms |
||||
|
||||
| 다리(하프) 왁싱 Half-Legs |
||||
|
||||
| 다리 전체 왁싱 Full-Legs |
||||
|
||||
| 비키니 왁싱 Wax Bikini |
||||
|
||||
- Body Massage: là phương pháp massage bằng các động tác xoa bóp, day ấn ... tác động lên huyệt đạo và cơ bắp giúp cơ thể giảm đau và thư giãn

- Coconut Oil Massage: là liệu pháp kết hợp giữa những kỹ thuật massage như đuổi miết, xoáy tròn, lực đầm, vuốt đuổi cùng hương thơm tinh dầu mang đến cho khách hàng sự thư giãn

- Foot Massage: là kỹ thuật dùng tay tác động vào các mô mềm của chân để giảm đau, giảm khó chịu, giải tỏa căng thẳng và chăm sóc sức khỏe

- Neck, Shoulder Massage: là liệu pháp xoa bóp, ấn huyệt giữa 2 bả vai làm xoa dịu các cơ và mô cơ xung quanh cổ, vai, gáy để giảm đau và giảm căng thẳng

예약업체를 통해 Massage샵 예약을 도와드립니다.

hãy sử dụng bản đồ của chúng tôi!
bạn có thể tìm thấy cửa hàng gần nhất
"bạn có thể tìm thấy các cửa hàng với dịch vụ và giá cả tốt nhất"